Hỗ trợ
Bảng size
Bảng quy đổi kích cỡ theo cân nặng và chiều cao cho quần áo thể thao Bóng Đá Tú Nhi.
* Bảng size mang tính tham khảo, có thể chênh lệch tùy dáng người.
Áp dụng chung cho áo bóng đá, bóng chuyền, cầu lông, pickleball và áo chạy bộ.
Chọn size theo cân nặng là chính xác nhất. Từ size 8 trở lên, đối chiếu thêm chiều cao tối đa để chọn size vừa vặn nhất.
| Kích cỡ (Size) | Cân nặng (Kg) | Chiều cao tối đa |
|---|---|---|
| 3 | 8kg - 11kg | – |
| 4 | 11kg - 13kg | – |
| 5 | 13kg - 16kg | – |
| 6 | 16kg - 18kg | – |
| 7 | 18kg - 21kg | – |
| 8 | 22kg - 24kg | Dưới 1m20 |
| 9 | 25kg - 27kg | Dưới 1m30 |
| 10 | 28kg - 32kg | Dưới 1m40 |
| 12 | 33kg - 36kg | Dưới 1m50 |
| 14 | 37kg - 42kg | Dưới 1m55 |
| S | 43kg - 47kg | Dưới 1m60 |
| M | 48kg - 56kg | Dưới 1m65 |
| L | 57kg - 66kg | Dưới 1m70 |
| XL | 67kg - 78kg | Dưới 1m75 |
Lưu ý
Cách chọn size phù hợp
Cân nặng
Chọn size có khoảng cân nặng chứa số cân hiện tại của bé/bạn.
Chiều cao
Với size 8 trở lên, đối chiếu thêm chiều cao tối đa nếu cân nặng nằm giữa 2 size.
Không chắc về size?
Gửi số đo cơ thể (ngực, chiều cao, cân nặng) qua Zalo — Bóng Đá Tú Nhi sẽ tư vấn size phù hợp nhất.
Tư vấn size qua ZaloSố đo thực tế từng mã áo có thể chênh lệch ±1–2cm do quy trình sản xuất.